Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Âm /l/ – leg

Cách phát âm âm /l/ (leg): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Phụ âm: Âm bên (Lateral)

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/l/

Đầu lưỡi chạm nướu, hơi thoát ra hai bên lưỡi, có rung.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi thả lỏng
  • 💨 Hơi ra đều
  • 🔊 Hữu thanh – cổ rung
  • ↔️ Hơi thoát hai bên lưỡi

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

leg

/leɡ/ 🇺🇸noun

Nghĩa: cái chân

My leg hurts a little.

Chân tôi hơi đau.

Từ liên quan: legs

Luyện tập: Nói 5 lần: I learn well at school.

learn

/lɜːrn/ 🇺🇸verb

Nghĩa: học

I learn something new every day.

Tôi học điều mới mỗi ngày.

Từ liên quan: learner

well

/wel/ 🇺🇸adverb

Nghĩa: tốt, giỏi

You speak English well.

Bạn nói tiếng Anh tốt.

Từ liên quan: better

school

/skuːl/ 🇺🇸noun

Nghĩa: trường học

My school is online.

Trường của tôi học trực tuyến.

Từ liên quan: schools

Luyện tập

Nói 5 lần: I learn well at school.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.