leg
/leɡ/ 🇺🇸nounNghĩa: cái chân
My leg hurts a little.
Chân tôi hơi đau.
Từ liên quan: legs
Luyện tập: Nói 5 lần: I learn well at school.
Cách phát âm âm /l/ (leg): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Phụ âm: Âm bên (Lateral)
Chọn giọng phát âm:
Đầu lưỡi chạm nướu, hơi thoát ra hai bên lưỡi, có rung.
Nghĩa: cái chân
My leg hurts a little.
Chân tôi hơi đau.
Từ liên quan: legs
Luyện tập: Nói 5 lần: I learn well at school.
Nghĩa: học
I learn something new every day.
Tôi học điều mới mỗi ngày.
Từ liên quan: learner
Nghĩa: tốt, giỏi
You speak English well.
Bạn nói tiếng Anh tốt.
Từ liên quan: better
Nghĩa: trường học
My school is online.
Trường của tôi học trực tuyến.
Từ liên quan: schools
Nói 5 lần: I learn well at school.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.