Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA2 – Sơ cấpMiễn phí

Âm /ɑː/ – car

Cách phát âm âm /ɑː/ (car): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Nguyên âm ngắn & dài

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/ɑː/

Miệng mở to nhất, lưỡi lùi và thấp, hơi ra dài.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi thả lỏng
  • 💨 Hơi ra đều
  • 🔊 Hữu thanh – cổ rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

car

/kɑːr/ 🇺🇸noun

Nghĩa: xe hơi

My car is in the garage.

Xe của tôi ở trong ga-ra.

Từ liên quan: cars

Luyện tập: Nói 5 lần: My father starts the car.

father

/ˈfɑːðər/ 🇺🇸noun

Nghĩa: bố

My father works in Hanoi.

Bố tôi làm việc ở Hà Nội.

Từ liên quan: mother

start

/stɑːrt/ 🇺🇸verb

Nghĩa: bắt đầu

Our class starts at six.

Lớp của chúng ta bắt đầu lúc sáu giờ.

Từ liên quan: starting

hard

/hɑːrd/ 🇺🇸adjective

Nghĩa: khó, cứng

This lesson is not hard.

Bài học này không khó.

Từ liên quan: harder

Luyện tập

Nói 5 lần: My father starts the car.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.