car
/kɑːr/ 🇺🇸nounNghĩa: xe hơi
My car is in the garage.
Xe của tôi ở trong ga-ra.
Từ liên quan: cars
Luyện tập: Nói 5 lần: My father starts the car.
Cách phát âm âm /ɑː/ (car): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Nguyên âm ngắn & dài
Chọn giọng phát âm:
Miệng mở to nhất, lưỡi lùi và thấp, hơi ra dài.
Nghĩa: xe hơi
My car is in the garage.
Xe của tôi ở trong ga-ra.
Từ liên quan: cars
Luyện tập: Nói 5 lần: My father starts the car.
Nghĩa: bố
My father works in Hanoi.
Bố tôi làm việc ở Hà Nội.
Từ liên quan: mother
Nghĩa: bắt đầu
Our class starts at six.
Lớp của chúng ta bắt đầu lúc sáu giờ.
Từ liên quan: starting
Nghĩa: khó, cứng
This lesson is not hard.
Bài học này không khó.
Từ liên quan: harder
Nói 5 lần: My father starts the car.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.