think
/θɪŋk/ 🇺🇸verbNghĩa: suy nghĩ
I think it's a good idea.
Tôi nghĩ đó là ý hay.
Từ liên quan: thought, thinking
Luyện tập: Nói 5 lần: I think three things this month.
Cách phát âm âm /θ/ (think): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Phụ âm: Âm xát (Fricatives)
Chọn giọng phát âm:
Đặt đầu lưỡi giữa hai hàng răng, đẩy hơi qua, không rung.
Nghĩa: suy nghĩ
I think it's a good idea.
Tôi nghĩ đó là ý hay.
Từ liên quan: thought, thinking
Luyện tập: Nói 5 lần: I think three things this month.
Nghĩa: số ba
I have three classes today.
Hôm nay tôi có ba lớp học.
Từ liên quan: third, thirteen
Nghĩa: cảm ơn
Thank you very much.
Cảm ơn bạn rất nhiều.
Từ liên quan: thanks
Nghĩa: tháng
I study four hours a month.
Tôi học bốn giờ mỗi tháng.
Từ liên quan: months
Nói 5 lần: I think three things this month.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.