Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Âm /θ/ – think

Cách phát âm âm /θ/ (think): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Phụ âm: Âm xát (Fricatives)

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/θ/

Đặt đầu lưỡi giữa hai hàng răng, đẩy hơi qua, không rung.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng – lưỡi đặt giữa hai hàng răng
  • 👄 Môi thả lỏng
  • 💨 Hơi xì liên tục
  • 🔇 Vô thanh – cổ không rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

think

/θɪŋk/ 🇺🇸verb

Nghĩa: suy nghĩ

I think it's a good idea.

Tôi nghĩ đó là ý hay.

Từ liên quan: thought, thinking

Luyện tập: Nói 5 lần: I think three things this month.

three

/θriː/ 🇺🇸number

Nghĩa: số ba

I have three classes today.

Hôm nay tôi có ba lớp học.

Từ liên quan: third, thirteen

thank

/θæŋk/ 🇺🇸verb

Nghĩa: cảm ơn

Thank you very much.

Cảm ơn bạn rất nhiều.

Từ liên quan: thanks

month

/mʌnθ/ 🇺🇸noun

Nghĩa: tháng

I study four hours a month.

Tôi học bốn giờ mỗi tháng.

Từ liên quan: months

Luyện tập

Nói 5 lần: I think three things this month.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.