Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Âm /dʒ/ – job

Cách phát âm âm /dʒ/ (job): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Phụ âm: Âm tắc–xát (Affricates)

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/dʒ/

Như /tʃ/ nhưng có rung, nghe như “j” trong job.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi chu tròn
  • 💨 Hơi bật ra
  • 🔊 Hữu thanh – cổ rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

job

/dʒɑːb/ 🇺🇸noun

Nghĩa: công việc

I found a better job.

Tôi đã tìm được công việc tốt hơn.

Từ liên quan: jobs

Luyện tập: Nói 5 lần: I enjoy my job in January.

January

/ˈdʒænjueri/ 🇺🇸noun

Nghĩa: tháng Một

Our course starts in January.

Khóa học bắt đầu vào tháng Một.

Từ liên quan: June, July

large

/lɑːrdʒ/ 🇺🇸adjective

Nghĩa: lớn, rộng

We have a large library.

Chúng tôi có thư viện lớn.

Từ liên quan: larger

enjoy

/ɪnˈdʒɔɪ/ 🇺🇸verb

Nghĩa: thích

I enjoy speaking practice.

Tôi thích phần luyện nói.

Từ liên quan: enjoyable

Luyện tập

Nói 5 lần: I enjoy my job in January.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.