job
/dʒɑːb/ 🇺🇸nounNghĩa: công việc
I found a better job.
Tôi đã tìm được công việc tốt hơn.
Từ liên quan: jobs
Luyện tập: Nói 5 lần: I enjoy my job in January.
Cách phát âm âm /dʒ/ (job): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Phụ âm: Âm tắc–xát (Affricates)
Chọn giọng phát âm:
Như /tʃ/ nhưng có rung, nghe như “j” trong job.
Nghĩa: công việc
I found a better job.
Tôi đã tìm được công việc tốt hơn.
Từ liên quan: jobs
Luyện tập: Nói 5 lần: I enjoy my job in January.
Nghĩa: tháng Một
Our course starts in January.
Khóa học bắt đầu vào tháng Một.
Từ liên quan: June, July
Nghĩa: lớn, rộng
We have a large library.
Chúng tôi có thư viện lớn.
Từ liên quan: larger
Nghĩa: thích
I enjoy speaking practice.
Tôi thích phần luyện nói.
Từ liên quan: enjoyable
Nói 5 lần: I enjoy my job in January.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.