Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA2 – Sơ cấpMiễn phí

Âm /ɜː/ – bird

Cách phát âm âm /ɜː/ (bird): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Nguyên âm ngắn & dài

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/ɜː/

Giống /ə/ nhưng kéo dài và rõ hơn, môi hơi tròn.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi thả lỏng
  • 💨 Hơi ra đều
  • 🔊 Hữu thanh – cổ rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

bird

/bɜːrd/ 🇺🇸noun

Nghĩa: con chim

A bird is singing outside.

Một con chim đang hát bên ngoài.

Từ liên quan: birds

Luyện tập: Nói 5 lần: The girl works and learns.

work

/wɜːrk/ 🇺🇸verb

Nghĩa: làm việc

I work from home on Friday.

Tôi làm việc tại nhà vào thứ Sáu.

Từ liên quan: worker

learn

/lɜːrn/ 🇺🇸verb

Nghĩa: học

I learn English every evening.

Tôi học tiếng Anh mỗi tối.

Từ liên quan: learner

girl

/ɡɜːrl/ 🇺🇸noun

Nghĩa: cô gái, bé gái

The girl is my sister.

Cô gái đó là em tôi.

Từ liên quan: girls

Luyện tập

Nói 5 lần: The girl works and learns.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.