bird
/bɜːrd/ 🇺🇸nounNghĩa: con chim
A bird is singing outside.
Một con chim đang hát bên ngoài.
Từ liên quan: birds
Luyện tập: Nói 5 lần: The girl works and learns.
Cách phát âm âm /ɜː/ (bird): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Nguyên âm ngắn & dài
Chọn giọng phát âm:
Giống /ə/ nhưng kéo dài và rõ hơn, môi hơi tròn.
Nghĩa: con chim
A bird is singing outside.
Một con chim đang hát bên ngoài.
Từ liên quan: birds
Luyện tập: Nói 5 lần: The girl works and learns.
Nghĩa: làm việc
I work from home on Friday.
Tôi làm việc tại nhà vào thứ Sáu.
Từ liên quan: worker
Nghĩa: học
I learn English every evening.
Tôi học tiếng Anh mỗi tối.
Từ liên quan: learner
Nghĩa: cô gái, bé gái
The girl is my sister.
Cô gái đó là em tôi.
Từ liên quan: girls
Nói 5 lần: The girl works and learns.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.