tea
/tiː/ 🇺🇸nounNghĩa: trà
I drink tea every morning.
Tôi uống trà mỗi sáng.
Từ liên quan: teapot
Luyện tập: Nói 5 lần: I want tea and water.
Cách phát âm âm /t/ (tea): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Phụ âm: Âm tắc (Plosives)
Chọn giọng phát âm:
Đầu lưỡi chặn sát nướu sau răng trên rồi bật hơi ra.
Nghĩa: trà
I drink tea every morning.
Tôi uống trà mỗi sáng.
Từ liên quan: teapot
Luyện tập: Nói 5 lần: I want tea and water.
Nghĩa: thời gian
What time is your class?
Lớp của bạn lúc mấy giờ?
Từ liên quan: times
Nghĩa: nước
Please give me some water.
Cho tôi một chút nước.
Từ liên quan: watery
Nghĩa: muốn
I want to speak fluently.
Tôi muốn nói trôi chảy.
Từ liên quan: wanted
Nói 5 lần: I want tea and water.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.