Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Âm /t/ – tea

Cách phát âm âm /t/ (tea): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Phụ âm: Âm tắc (Plosives)

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/t/

Đầu lưỡi chặn sát nướu sau răng trên rồi bật hơi ra.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi thả lỏng
  • 💨 Hơi bật ra
  • 🔇 Vô thanh – cổ không rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

tea

/tiː/ 🇺🇸noun

Nghĩa: trà

I drink tea every morning.

Tôi uống trà mỗi sáng.

Từ liên quan: teapot

Luyện tập: Nói 5 lần: I want tea and water.

time

/taɪm/ 🇺🇸noun

Nghĩa: thời gian

What time is your class?

Lớp của bạn lúc mấy giờ?

Từ liên quan: times

water

/ˈwɑːtər/ 🇺🇸noun

Nghĩa: nước

Please give me some water.

Cho tôi một chút nước.

Từ liên quan: watery

want

/wɑːnt/ 🇺🇸verb

Nghĩa: muốn

I want to speak fluently.

Tôi muốn nói trôi chảy.

Từ liên quan: wanted

Luyện tập

Nói 5 lần: I want tea and water.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.