Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Âm /v/ – van

Cách phát âm âm /v/ (van): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Phụ âm: Âm xát (Fricatives)

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/v/

Như /f/ nhưng có rung: cảm nhận môi dưới rung nhẹ.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng – răng trên chạm môi dưới
  • 👄 Môi thả lỏng
  • 💨 Hơi xì liên tục
  • 🔊 Hữu thanh – cổ rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

van

/væn/ 🇺🇸noun

Nghĩa: xe tải nhỏ

The van is in front of the house.

Chiếc xe tải nhỏ ở trước nhà.

Từ liên quan: vans

Luyện tập: Nói 5 lần: Very very well. I love this van.

very

/ˈveri/ 🇺🇸adverb

Nghĩa: rất

Your English is very clear.

Tiếng Anh của bạn rất rõ ràng.

Từ liên quan: much

love

/lʌv/ 🇺🇸verb

Nghĩa: yêu, rất thích

I love this topic.

Tôi rất thích chủ đề này.

Từ liên quan: lovely

visit

/ˈvɪzɪt/ 🇺🇸verb

Nghĩa: thăm

I visit my parents every week.

Tôi về thăm bố mẹ mỗi tuần.

Từ liên quan: visitor

Luyện tập

Nói 5 lần: Very very well. I love this van.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.