van
/væn/ 🇺🇸nounNghĩa: xe tải nhỏ
The van is in front of the house.
Chiếc xe tải nhỏ ở trước nhà.
Từ liên quan: vans
Luyện tập: Nói 5 lần: Very very well. I love this van.
Cách phát âm âm /v/ (van): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Phụ âm: Âm xát (Fricatives)
Chọn giọng phát âm:
Như /f/ nhưng có rung: cảm nhận môi dưới rung nhẹ.
Nghĩa: xe tải nhỏ
The van is in front of the house.
Chiếc xe tải nhỏ ở trước nhà.
Từ liên quan: vans
Luyện tập: Nói 5 lần: Very very well. I love this van.
Nghĩa: rất
Your English is very clear.
Tiếng Anh của bạn rất rõ ràng.
Từ liên quan: much
Nghĩa: yêu, rất thích
I love this topic.
Tôi rất thích chủ đề này.
Từ liên quan: lovely
Nghĩa: thăm
I visit my parents every week.
Tôi về thăm bố mẹ mỗi tuần.
Từ liên quan: visitor
Nói 5 lần: Very very well. I love this van.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.