hair
/her/ 🇺🇸nounNghĩa: tóc
Her hair is very long.
Tóc cô ấy rất dài.
Từ liên quan: hairstyle
Luyện tập: Nói 5 lần: Where is the chair?
Cách phát âm âm /eə/ (hair): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Nguyên âm đôi
Chọn giọng phát âm:
Từ /e/ trượt về /ə/, lưỡi lùi nhẹ vào giữa khoang miệng.
Nghĩa: tóc
Her hair is very long.
Tóc cô ấy rất dài.
Từ liên quan: hairstyle
Luyện tập: Nói 5 lần: Where is the chair?
Nghĩa: cái ghế
Put the bag on the chair.
Đặt cái túi lên ghế.
Từ liên quan: chairs
Nghĩa: ở đâu
Where are you from?
Bạn đến từ đâu?
Từ liên quan: there
Nghĩa: quan tâm, chăm sóc
I care about my students.
Tôi quan tâm đến học viên của mình.
Từ liên quan: careful
Nói 5 lần: Where is the chair?
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.