Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA2 – Sơ cấpMiễn phí

Âm /eə/ – hair

Cách phát âm âm /eə/ (hair): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Nguyên âm đôi

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/eə/

Từ /e/ trượt về /ə/, lưỡi lùi nhẹ vào giữa khoang miệng.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi kéo ngang
  • 💨 Hơi ra đều
  • 🔊 Hữu thanh – cổ rung
  • ➡️ Lưỡi trượt (nét mờ → nét đậm)

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

hair

/her/ 🇺🇸noun

Nghĩa: tóc

Her hair is very long.

Tóc cô ấy rất dài.

Từ liên quan: hairstyle

Luyện tập: Nói 5 lần: Where is the chair?

chair

/tʃer/ 🇺🇸noun

Nghĩa: cái ghế

Put the bag on the chair.

Đặt cái túi lên ghế.

Từ liên quan: chairs

where

/wer/ 🇺🇸adverb

Nghĩa: ở đâu

Where are you from?

Bạn đến từ đâu?

Từ liên quan: there

care

/ker/ 🇺🇸verb

Nghĩa: quan tâm, chăm sóc

I care about my students.

Tôi quan tâm đến học viên của mình.

Từ liên quan: careful

Luyện tập

Nói 5 lần: Where is the chair?

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.