Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Âm /uː/ – food

Cách phát âm âm /uː/ (food): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Nguyên âm ngắn & dài

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/uː/

Lưỡi lùi sau và cao, môi chu tròn nhỏ, kéo dài hơi.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi chu tròn
  • 💨 Hơi ra đều
  • 🔊 Hữu thanh – cổ rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

food

/fuːd/ 🇺🇸noun

Nghĩa: thức ăn

Vietnamese food is delicious.

Đồ ăn Việt Nam rất ngon.

Từ liên quan: foods

Luyện tập: Nói 5 lần: Two blue shoes at school.

school

/skuːl/ 🇺🇸noun

Nghĩa: trường học

I go to school by bike.

Tôi đi học bằng xe đạp.

Từ liên quan: schoolbag

two

/tuː/ 🇺🇸number

Nghĩa: số hai

I have two classes today.

Hôm nay tôi có hai lớp học.

Từ liên quan: too, to

blue

/bluː/ 🇺🇸adjective

Nghĩa: màu xanh dương

Her shoes are blue.

Đôi giày của cô ấy màu xanh dương.

Từ liên quan: blues

Luyện tập

Nói 5 lần: Two blue shoes at school.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.