food
/fuːd/ 🇺🇸nounNghĩa: thức ăn
Vietnamese food is delicious.
Đồ ăn Việt Nam rất ngon.
Từ liên quan: foods
Luyện tập: Nói 5 lần: Two blue shoes at school.
Cách phát âm âm /uː/ (food): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Nguyên âm ngắn & dài
Chọn giọng phát âm:
Lưỡi lùi sau và cao, môi chu tròn nhỏ, kéo dài hơi.
Nghĩa: thức ăn
Vietnamese food is delicious.
Đồ ăn Việt Nam rất ngon.
Từ liên quan: foods
Luyện tập: Nói 5 lần: Two blue shoes at school.
Nghĩa: trường học
I go to school by bike.
Tôi đi học bằng xe đạp.
Từ liên quan: schoolbag
Nghĩa: số hai
I have two classes today.
Hôm nay tôi có hai lớp học.
Từ liên quan: too, to
Nghĩa: màu xanh dương
Her shoes are blue.
Đôi giày của cô ấy màu xanh dương.
Từ liên quan: blues
Nói 5 lần: Two blue shoes at school.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.