Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Âm /ɡ/ – girl

Cách phát âm âm /ɡ/ (girl): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Phụ âm: Âm tắc (Plosives)

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/ɡ/

Giống /k/ nhưng có tiếng rung ở cổ họng.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi thả lỏng
  • 💨 Hơi bật ra
  • 🔊 Hữu thanh – cổ rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

go

/ɡoʊ/ 🇺🇸verb

Nghĩa: đi

Let's go to the next lesson.

Cùng sang bài tiếp theo.

Từ liên quan: going

Luyện tập: Nói 5 lần: Good! Let's go again.

good

/ɡʊd/ 🇺🇸adjective

Nghĩa: tốt

That's a good answer.

Đó là câu trả lời tốt.

Từ liên quan: better

big

/bɪɡ/ 🇺🇸adjective

Nghĩa: lớn

It's a big improvement.

Đó là một tiến bộ lớn.

Từ liên quan: bigger

again

/əˈɡen/ 🇺🇸adverb

Nghĩa: lần nữa

Please say it again.

Vui lòng nói lại lần nữa.

Từ liên quan: against

Luyện tập

Nói 5 lần: Good! Let's go again.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.