go
/ɡoʊ/ 🇺🇸verbNghĩa: đi
Let's go to the next lesson.
Cùng sang bài tiếp theo.
Từ liên quan: going
Luyện tập: Nói 5 lần: Good! Let's go again.
Cách phát âm âm /ɡ/ (girl): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Phụ âm: Âm tắc (Plosives)
Chọn giọng phát âm:
Giống /k/ nhưng có tiếng rung ở cổ họng.
Nghĩa: đi
Let's go to the next lesson.
Cùng sang bài tiếp theo.
Từ liên quan: going
Luyện tập: Nói 5 lần: Good! Let's go again.
Nghĩa: tốt
That's a good answer.
Đó là câu trả lời tốt.
Từ liên quan: better
Nghĩa: lớn
It's a big improvement.
Đó là một tiến bộ lớn.
Từ liên quan: bigger
Nghĩa: lần nữa
Please say it again.
Vui lòng nói lại lần nữa.
Từ liên quan: against
Nói 5 lần: Good! Let's go again.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.