law
/lɔː/ 🇺🇸nounNghĩa: luật, pháp luật
She studies law at university.
Cô ấy học luật ở đại học.
Từ liên quan: lawyer
Luyện tập: Nói 5 lần: We talk about the law.
Cách phát âm âm /ɔː/ (law): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Nguyên âm ngắn & dài
Chọn giọng phát âm:
Lưỡi lùi sau và hạ thấp, môi tròn to, kéo dài.
Nghĩa: luật, pháp luật
She studies law at university.
Cô ấy học luật ở đại học.
Từ liên quan: lawyer
Luyện tập: Nói 5 lần: We talk about the law.
Nghĩa: nói chuyện
Let's talk about your plan.
Hãy nói về kế hoạch của bạn.
Từ liên quan: talking
Nghĩa: số bốn
I have four lessons a week.
Tôi có bốn buổi học mỗi tuần.
Từ liên quan: fourth
Nghĩa: con gái
My daughter is learning English.
Con gái tôi đang học tiếng Anh.
Từ liên quan: son
Nói 5 lần: We talk about the law.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.