Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA2 – Sơ cấpMiễn phí

Âm /ɔː/ – law

Cách phát âm âm /ɔː/ (law): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Nguyên âm ngắn & dài

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/ɔː/

Lưỡi lùi sau và hạ thấp, môi tròn to, kéo dài.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi chu tròn
  • 💨 Hơi ra đều
  • 🔊 Hữu thanh – cổ rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

law

/lɔː/ 🇺🇸noun

Nghĩa: luật, pháp luật

She studies law at university.

Cô ấy học luật ở đại học.

Từ liên quan: lawyer

Luyện tập: Nói 5 lần: We talk about the law.

talk

/tɔːk/ 🇺🇸verb

Nghĩa: nói chuyện

Let's talk about your plan.

Hãy nói về kế hoạch của bạn.

Từ liên quan: talking

four

/fɔːr/ 🇺🇸number

Nghĩa: số bốn

I have four lessons a week.

Tôi có bốn buổi học mỗi tuần.

Từ liên quan: fourth

daughter

/ˈdɔːtər/ 🇺🇸noun

Nghĩa: con gái

My daughter is learning English.

Con gái tôi đang học tiếng Anh.

Từ liên quan: son

Luyện tập

Nói 5 lần: We talk about the law.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.