Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Âm /s/ – sun

Cách phát âm âm /s/ (sun): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Phụ âm: Âm xát (Fricatives)

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/s/

Đầu lưỡi gần nướu, chừa rãnh nhỏ cho hơi xì như tiếng rắn.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi kéo ngang
  • 💨 Hơi xì liên tục
  • 🔇 Vô thanh – cổ không rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

see

/siː/ 🇺🇸verb

Nghĩa: nhìn thấy

I see you next week.

Hẹn gặp bạn tuần sau.

Từ liên quan: seen

Luyện tập: Nói 5 lần: Students speak and see six books.

students

/ˈstuːdənts/ 🇺🇸noun

Nghĩa: học viên (số nhiều)

Our students practise daily.

Học viên của chúng tôi luyện tập hằng ngày.

Từ liên quan: student

speak

/spiːk/ 🇺🇸verb

Nghĩa: nói

I speak English at work.

Tôi nói tiếng Anh ở công ty.

Từ liên quan: speaking

books

/bʊks/ 🇺🇸noun

Nghĩa: những quyển sách

These books are free.

Những quyển sách này miễn phí.

Từ liên quan: book

Luyện tập

Nói 5 lần: Students speak and see six books.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.