see
/siː/ 🇺🇸verbNghĩa: nhìn thấy
I see you next week.
Hẹn gặp bạn tuần sau.
Từ liên quan: seen
Luyện tập: Nói 5 lần: Students speak and see six books.
Cách phát âm âm /s/ (sun): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Phụ âm: Âm xát (Fricatives)
Chọn giọng phát âm:
Đầu lưỡi gần nướu, chừa rãnh nhỏ cho hơi xì như tiếng rắn.
Nghĩa: nhìn thấy
I see you next week.
Hẹn gặp bạn tuần sau.
Từ liên quan: seen
Luyện tập: Nói 5 lần: Students speak and see six books.
Nghĩa: học viên (số nhiều)
Our students practise daily.
Học viên của chúng tôi luyện tập hằng ngày.
Từ liên quan: student
Nghĩa: nói
I speak English at work.
Tôi nói tiếng Anh ở công ty.
Từ liên quan: speaking
Nghĩa: những quyển sách
These books are free.
Những quyển sách này miễn phí.
Từ liên quan: book
Nói 5 lần: Students speak and see six books.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.