sit
/sɪt/ 🇺🇸verbNghĩa: ngồi
Please sit down here.
Mời bạn ngồi xuống đây.
Từ liên quan: seat, sitting
Luyện tập: Nói 5 lần: Sit on this big ship.
Cách phát âm âm /ɪ/ (sit): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Nguyên âm ngắn & dài
Chọn giọng phát âm:
Lưỡi cao vừa, miệng thả lỏng, âm rất ngắn.
Nghĩa: ngồi
Please sit down here.
Mời bạn ngồi xuống đây.
Từ liên quan: seat, sitting
Luyện tập: Nói 5 lần: Sit on this big ship.
Nghĩa: con tàu
The ship is very big.
Con tàu rất lớn.
Từ liên quan: sheep
Nghĩa: to, lớn
My city is very big.
Thành phố của tôi rất lớn.
Từ liên quan: bigger
Nghĩa: lắng nghe
Listen to the audio twice.
Hãy nghe audio hai lần.
Từ liên quan: listening
Nói 5 lần: Sit on this big ship.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.