Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Âm /ɪ/ – sit

Cách phát âm âm /ɪ/ (sit): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Nguyên âm ngắn & dài

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/ɪ/

Lưỡi cao vừa, miệng thả lỏng, âm rất ngắn.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi thả lỏng
  • 💨 Hơi ra đều
  • 🔊 Hữu thanh – cổ rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

sit

/sɪt/ 🇺🇸verb

Nghĩa: ngồi

Please sit down here.

Mời bạn ngồi xuống đây.

Từ liên quan: seat, sitting

Luyện tập: Nói 5 lần: Sit on this big ship.

ship

/ʃɪp/ 🇺🇸noun

Nghĩa: con tàu

The ship is very big.

Con tàu rất lớn.

Từ liên quan: sheep

big

/bɪɡ/ 🇺🇸adjective

Nghĩa: to, lớn

My city is very big.

Thành phố của tôi rất lớn.

Từ liên quan: bigger

listen

/ˈlɪsən/ 🇺🇸verb

Nghĩa: lắng nghe

Listen to the audio twice.

Hãy nghe audio hai lần.

Từ liên quan: listening

Luyện tập

Nói 5 lần: Sit on this big ship.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.