cup
/kʌp/ 🇺🇸nounNghĩa: cái cốc
I drink a cup of coffee.
Tôi uống một cốc cà phê.
Từ liên quan: cups
Luyện tập: Nói 5 lần: I love this cup very much.
Cách phát âm âm /ʌ/ (cup): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Nguyên âm ngắn & dài
Chọn giọng phát âm:
Lưỡi giữa hạ thấp, miệng mở vừa, âm ngắn dứt khoát.
Nghĩa: cái cốc
I drink a cup of coffee.
Tôi uống một cốc cà phê.
Từ liên quan: cups
Luyện tập: Nói 5 lần: I love this cup very much.
Nghĩa: yêu, rất thích
I love learning English.
Tôi rất thích học tiếng Anh.
Từ liên quan: lovely
Nghĩa: nhiều
Thank you very much.
Cảm ơn bạn rất nhiều.
Từ liên quan: many
Nghĩa: có nắng
It's sunny this morning.
Sáng nay trời có nắng.
Từ liên quan: sun
Nói 5 lần: I love this cup very much.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.