Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Âm /ʌ/ – cup

Cách phát âm âm /ʌ/ (cup): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Nguyên âm ngắn & dài

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/ʌ/

Lưỡi giữa hạ thấp, miệng mở vừa, âm ngắn dứt khoát.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi thả lỏng
  • 💨 Hơi ra đều
  • 🔊 Hữu thanh – cổ rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

cup

/kʌp/ 🇺🇸noun

Nghĩa: cái cốc

I drink a cup of coffee.

Tôi uống một cốc cà phê.

Từ liên quan: cups

Luyện tập: Nói 5 lần: I love this cup very much.

love

/lʌv/ 🇺🇸verb

Nghĩa: yêu, rất thích

I love learning English.

Tôi rất thích học tiếng Anh.

Từ liên quan: lovely

much

/mʌtʃ/ 🇺🇸adverb

Nghĩa: nhiều

Thank you very much.

Cảm ơn bạn rất nhiều.

Từ liên quan: many

sunny

/ˈsʌni/ 🇺🇸adjective

Nghĩa: có nắng

It's sunny this morning.

Sáng nay trời có nắng.

Từ liên quan: sun

Luyện tập

Nói 5 lần: I love this cup very much.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.