day
/deɪ/ 🇺🇸nounNghĩa: ngày
Have a nice day!
Chúc bạn một ngày tốt lành!
Từ liên quan: today, Monday
Luyện tập: Nói 5 lần: Make a name today. Don't be late.
Cách phát âm âm /eɪ/ (day): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Nguyên âm đôi
Chọn giọng phát âm:
Bắt đầu ở /e/ rồi trượt lưỡi lên cao về /ɪ/, môi kéo ngang dần.
Nghĩa: ngày
Have a nice day!
Chúc bạn một ngày tốt lành!
Từ liên quan: today, Monday
Luyện tập: Nói 5 lần: Make a name today. Don't be late.
Nghĩa: tên
My name is Linh.
Tôi tên là Linh.
Từ liên quan: named
Nghĩa: làm, tạo ra
I make notes after class.
Tôi ghi chú sau giờ học.
Từ liên quan: making, made
Nghĩa: muộn, trễ
Sorry, I'm late.
Xin lỗi, tôi đến muộn.
Từ liên quan: later
Nói 5 lần: Make a name today. Don't be late.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.