Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Âm /eɪ/ – day

Cách phát âm âm /eɪ/ (day): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Nguyên âm đôi

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/eɪ/

Bắt đầu ở /e/ rồi trượt lưỡi lên cao về /ɪ/, môi kéo ngang dần.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi kéo ngang
  • 💨 Hơi ra đều
  • 🔊 Hữu thanh – cổ rung
  • ➡️ Lưỡi trượt (nét mờ → nét đậm)

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

day

/deɪ/ 🇺🇸noun

Nghĩa: ngày

Have a nice day!

Chúc bạn một ngày tốt lành!

Từ liên quan: today, Monday

Luyện tập: Nói 5 lần: Make a name today. Don't be late.

name

/neɪm/ 🇺🇸noun

Nghĩa: tên

My name is Linh.

Tôi tên là Linh.

Từ liên quan: named

make

/meɪk/ 🇺🇸verb

Nghĩa: làm, tạo ra

I make notes after class.

Tôi ghi chú sau giờ học.

Từ liên quan: making, made

late

/leɪt/ 🇺🇸adjective

Nghĩa: muộn, trễ

Sorry, I'm late.

Xin lỗi, tôi đến muộn.

Từ liên quan: later

Luyện tập

Nói 5 lần: Make a name today. Don't be late.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.