no
/noʊ/ 🇺🇸adverbNghĩa: không
No, thank you.
Không, cảm ơn bạn.
Từ liên quan: not
Luyện tập: Nói 5 lần: No, not again. Ten, ten, ten.
Cách phát âm âm /n/ (no): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Phụ âm: Âm mũi (Nasals)
Chọn giọng phát âm:
Đầu lưỡi chạm nướu, hơi thoát qua mũi, dây thanh rung.
Nghĩa: không
No, thank you.
Không, cảm ơn bạn.
Từ liên quan: not
Luyện tập: Nói 5 lần: No, not again. Ten, ten, ten.
Nghĩa: cần
You need more speaking time.
Bạn cần nhiều thời gian nói hơn.
Từ liên quan: needs
Nghĩa: số mười
I learn ten words a day.
Tôi học mười từ mỗi ngày.
Từ liên quan: tenth
Nghĩa: lần nữa
Try again slowly.
Hãy thử lại chậm hơn.
Từ liên quan: against
Nói 5 lần: No, not again. Ten, ten, ten.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.