Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Âm /n/ – no

Cách phát âm âm /n/ (no): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Phụ âm: Âm mũi (Nasals)

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/n/

Đầu lưỡi chạm nướu, hơi thoát qua mũi, dây thanh rung.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi thả lỏng
  • 💨 Hơi ra mũi
  • 🔊 Hữu thanh – cổ rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

no

/noʊ/ 🇺🇸adverb

Nghĩa: không

No, thank you.

Không, cảm ơn bạn.

Từ liên quan: not

Luyện tập: Nói 5 lần: No, not again. Ten, ten, ten.

need

/niːd/ 🇺🇸verb

Nghĩa: cần

You need more speaking time.

Bạn cần nhiều thời gian nói hơn.

Từ liên quan: needs

ten

/ten/ 🇺🇸number

Nghĩa: số mười

I learn ten words a day.

Tôi học mười từ mỗi ngày.

Từ liên quan: tenth

again

/əˈɡen/ 🇺🇸adverb

Nghĩa: lần nữa

Try again slowly.

Hãy thử lại chậm hơn.

Từ liên quan: against

Luyện tập

Nói 5 lần: No, not again. Ten, ten, ten.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.