Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Âm /ð/ – this

Cách phát âm âm /ð/ (this): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Phụ âm: Âm xát (Fricatives)

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/ð/

Lưỡi giữa hai hàng răng như /θ/ nhưng cổ họng rung.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng – lưỡi đặt giữa hai hàng răng
  • 👄 Môi thả lỏng
  • 💨 Hơi xì liên tục
  • 🔊 Hữu thanh – cổ rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

this

/ðɪs/ 🇺🇸determiner

Nghĩa: cái này

This is my teacher.

Đây là giáo viên của tôi.

Từ liên quan: that, these

Luyện tập: Nói 5 lần: This is my mother. They like the weather.

mother

/ˈmʌðər/ 🇺🇸noun

Nghĩa: mẹ

My mother works at home.

Mẹ tôi làm việc ở nhà.

Từ liên quan: father, brother

they

/ðeɪ/ 🇺🇸pronoun

Nghĩa: họ

They study together.

Họ học cùng nhau.

Từ liên quan: them, their

weather

/ˈweðər/ 🇺🇸noun

Nghĩa: thời tiết

The weather is nice today.

Hôm nay thời tiết đẹp.

Từ liên quan: whether

Luyện tập

Nói 5 lần: This is my mother. They like the weather.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.