this
/ðɪs/ 🇺🇸determinerNghĩa: cái này
This is my teacher.
Đây là giáo viên của tôi.
Từ liên quan: that, these
Luyện tập: Nói 5 lần: This is my mother. They like the weather.
Cách phát âm âm /ð/ (this): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Phụ âm: Âm xát (Fricatives)
Chọn giọng phát âm:
Lưỡi giữa hai hàng răng như /θ/ nhưng cổ họng rung.
Nghĩa: cái này
This is my teacher.
Đây là giáo viên của tôi.
Từ liên quan: that, these
Luyện tập: Nói 5 lần: This is my mother. They like the weather.
Nghĩa: mẹ
My mother works at home.
Mẹ tôi làm việc ở nhà.
Từ liên quan: father, brother
Nghĩa: họ
They study together.
Họ học cùng nhau.
Từ liên quan: them, their
Nghĩa: thời tiết
The weather is nice today.
Hôm nay thời tiết đẹp.
Từ liên quan: whether
Nói 5 lần: This is my mother. They like the weather.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.