Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Âm /f/ – fish

Cách phát âm âm /f/ (fish): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Phụ âm: Âm xát (Fricatives)

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/f/

Răng trên chạm nhẹ môi dưới, hơi xì ra liên tục, không rung.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng – răng trên chạm môi dưới
  • 👄 Môi thả lỏng
  • 💨 Hơi xì liên tục
  • 🔇 Vô thanh – cổ không rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

fish

/fɪʃ/ 🇺🇸noun

Nghĩa: con cá

We eat fish twice a week.

Chúng tôi ăn cá hai lần một tuần.

Từ liên quan: fishing

Luyện tập: Nói 5 lần: Fish, family, coffee, life.

family

/ˈfæməli/ 🇺🇸noun

Nghĩa: gia đình

My family lives in Hue.

Gia đình tôi sống ở Huế.

Từ liên quan: families

coffee

/ˈkɔːfi/ 🇺🇸noun

Nghĩa: cà phê

I drink coffee before class.

Tôi uống cà phê trước giờ học.

Từ liên quan: cafe

life

/laɪf/ 🇺🇸noun

Nghĩa: cuộc sống

English changed my life.

Tiếng Anh đã thay đổi cuộc sống tôi.

Từ liên quan: lives

Luyện tập

Nói 5 lần: Fish, family, coffee, life.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.