fish
/fɪʃ/ 🇺🇸nounNghĩa: con cá
We eat fish twice a week.
Chúng tôi ăn cá hai lần một tuần.
Từ liên quan: fishing
Luyện tập: Nói 5 lần: Fish, family, coffee, life.
Cách phát âm âm /f/ (fish): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Phụ âm: Âm xát (Fricatives)
Chọn giọng phát âm:
Răng trên chạm nhẹ môi dưới, hơi xì ra liên tục, không rung.
Nghĩa: con cá
We eat fish twice a week.
Chúng tôi ăn cá hai lần một tuần.
Từ liên quan: fishing
Luyện tập: Nói 5 lần: Fish, family, coffee, life.
Nghĩa: gia đình
My family lives in Hue.
Gia đình tôi sống ở Huế.
Từ liên quan: families
Nghĩa: cà phê
I drink coffee before class.
Tôi uống cà phê trước giờ học.
Từ liên quan: cafe
Nghĩa: cuộc sống
English changed my life.
Tiếng Anh đã thay đổi cuộc sống tôi.
Từ liên quan: lives
Nói 5 lần: Fish, family, coffee, life.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.