Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Âm /əʊ/ – go

Cách phát âm âm /əʊ/ (go): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Nguyên âm đôi

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/əʊ/

Bắt đầu ở /ə/ rồi chu môi tròn dần về /ʊ/.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi thả lỏng
  • 💨 Hơi ra đều
  • 🔊 Hữu thanh – cổ rung
  • ➡️ Lưỡi trượt (nét mờ → nét đậm)

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

go

/ɡoʊ/ 🇺🇸verb

Nghĩa: đi

I go to class on Monday.

Tôi đi học vào thứ Hai.

Từ liên quan: going, went

Luyện tập: Nói 5 lần: I know I go home.

know

/noʊ/ 🇺🇸verb

Nghĩa: biết

I know this word.

Tôi biết từ này.

Từ liên quan: knew, known

home

/hoʊm/ 🇺🇸noun

Nghĩa: nhà

I study at home.

Tôi học ở nhà.

Từ liên quan: homework

open

/ˈoʊpən/ 🇺🇸verb

Nghĩa: mở

Open your book, please.

Vui lòng mở sách ra.

Từ liên quan: opened

Luyện tập

Nói 5 lần: I know I go home.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.