go
/ɡoʊ/ 🇺🇸verbNghĩa: đi
I go to class on Monday.
Tôi đi học vào thứ Hai.
Từ liên quan: going, went
Luyện tập: Nói 5 lần: I know I go home.
Cách phát âm âm /əʊ/ (go): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Nguyên âm đôi
Chọn giọng phát âm:
Bắt đầu ở /ə/ rồi chu môi tròn dần về /ʊ/.
Nghĩa: đi
I go to class on Monday.
Tôi đi học vào thứ Hai.
Từ liên quan: going, went
Luyện tập: Nói 5 lần: I know I go home.
Nghĩa: biết
I know this word.
Tôi biết từ này.
Từ liên quan: knew, known
Nghĩa: nhà
I study at home.
Tôi học ở nhà.
Từ liên quan: homework
Nghĩa: mở
Open your book, please.
Vui lòng mở sách ra.
Từ liên quan: opened
Nói 5 lần: I know I go home.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.