Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmB1 – Trung cấpMiễn phí

Âm /ʒ/ – vision

Cách phát âm âm /ʒ/ (vision): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Phụ âm: Âm xát (Fricatives)

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/ʒ/

Như /ʃ/ nhưng có rung, nghe như “zh” trong vision.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi chu tròn
  • 💨 Hơi xì liên tục
  • 🔊 Hữu thanh – cổ rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

vision

/ˈvɪʒən/ 🇺🇸noun

Nghĩa: tầm nhìn, thị lực

She has a clear vision for her career.

Cô ấy có tầm nhìn rõ ràng cho sự nghiệp.

Từ liên quan: visual

Luyện tập: Nói 5 lần: A usual decision. Vision, measure.

decision

/dɪˈsɪʒən/ 🇺🇸noun

Nghĩa: quyết định

It was a good decision.

Đó là một quyết định tốt.

Từ liên quan: decide

measure

/ˈmeʒər/ 🇺🇸verb

Nghĩa: đo lường

We measure your progress monthly.

Chúng tôi đo tiến độ của bạn mỗi tháng.

Từ liên quan: measurement

usually

/ˈjuːʒuəli/ 🇺🇸adverb

Nghĩa: thường thường

I usually study at night.

Tôi thường học vào buổi tối.

Từ liên quan: usual

Luyện tập

Nói 5 lần: A usual decision. Vision, measure.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.