vision
/ˈvɪʒən/ 🇺🇸nounNghĩa: tầm nhìn, thị lực
She has a clear vision for her career.
Cô ấy có tầm nhìn rõ ràng cho sự nghiệp.
Từ liên quan: visual
Luyện tập: Nói 5 lần: A usual decision. Vision, measure.
Cách phát âm âm /ʒ/ (vision): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Phụ âm: Âm xát (Fricatives)
Chọn giọng phát âm:
Như /ʃ/ nhưng có rung, nghe như “zh” trong vision.
Nghĩa: tầm nhìn, thị lực
She has a clear vision for her career.
Cô ấy có tầm nhìn rõ ràng cho sự nghiệp.
Từ liên quan: visual
Luyện tập: Nói 5 lần: A usual decision. Vision, measure.
Nghĩa: quyết định
It was a good decision.
Đó là một quyết định tốt.
Từ liên quan: decide
Nghĩa: đo lường
We measure your progress monthly.
Chúng tôi đo tiến độ của bạn mỗi tháng.
Từ liên quan: measurement
Nghĩa: thường thường
I usually study at night.
Tôi thường học vào buổi tối.
Từ liên quan: usual
Nói 5 lần: A usual decision. Vision, measure.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.