Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Âm /j/ – yes

Cách phát âm âm /j/ (yes): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Phụ âm: Âm gần (Approximants)

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/j/

Lưỡi cao ra trước như /iː/ rồi trượt nhanh sang nguyên âm sau.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi kéo ngang
  • 💨 Hơi ra đều
  • 🔊 Hữu thanh – cổ rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

yes

/jes/ 🇺🇸adverb

Nghĩa: vâng, có

Yes, I understand.

Vâng, tôi hiểu rồi.

Từ liên quan: no

Luyện tập: Nói 5 lần: Yes, you. Yellow, year.

you

/juː/ 🇺🇸pronoun

Nghĩa: bạn

How are you today?

Hôm nay bạn thế nào?

Từ liên quan: your

year

/jɪr/ 🇺🇸noun

Nghĩa: năm

I've studied for one year.

Tôi đã học được một năm.

Từ liên quan: years

yellow

/ˈjeloʊ/ 🇺🇸adjective

Nghĩa: màu vàng

Her pen is yellow.

Bút của cô ấy màu vàng.

Từ liên quan: colour

Luyện tập

Nói 5 lần: Yes, you. Yellow, year.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.