yes
/jes/ 🇺🇸adverbNghĩa: vâng, có
Yes, I understand.
Vâng, tôi hiểu rồi.
Từ liên quan: no
Luyện tập: Nói 5 lần: Yes, you. Yellow, year.
Cách phát âm âm /j/ (yes): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Phụ âm: Âm gần (Approximants)
Chọn giọng phát âm:
Lưỡi cao ra trước như /iː/ rồi trượt nhanh sang nguyên âm sau.
Nghĩa: vâng, có
Yes, I understand.
Vâng, tôi hiểu rồi.
Từ liên quan: no
Luyện tập: Nói 5 lần: Yes, you. Yellow, year.
Nghĩa: bạn
How are you today?
Hôm nay bạn thế nào?
Từ liên quan: your
Nghĩa: năm
I've studied for one year.
Tôi đã học được một năm.
Từ liên quan: years
Nghĩa: màu vàng
Her pen is yellow.
Bút của cô ấy màu vàng.
Từ liên quan: colour
Nói 5 lần: Yes, you. Yellow, year.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.