hot
/hɑːt/ 🇺🇸adjectiveNghĩa: nóng
The weather is very hot today.
Hôm nay trời rất nóng.
Từ liên quan: hotter
Luyện tập: Nói 5 lần: Stop and watch. It's hot.
Cách phát âm âm /ɒ/ (hot): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Nguyên âm ngắn & dài
Chọn giọng phát âm:
Miệng mở to, lưỡi lùi thấp, môi tròn nhẹ, âm ngắn.
Nghĩa: nóng
The weather is very hot today.
Hôm nay trời rất nóng.
Từ liên quan: hotter
Luyện tập: Nói 5 lần: Stop and watch. It's hot.
Nghĩa: dừng lại
Please stop here.
Xin dừng lại ở đây.
Từ liên quan: stopping
Nghĩa: công việc
She has a new job.
Cô ấy có công việc mới.
Từ liên quan: jobs
Nghĩa: xem
I watch English videos daily.
Tôi xem video tiếng Anh hằng ngày.
Từ liên quan: watching
Nói 5 lần: Stop and watch. It's hot.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.