Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA2 – Sơ cấpMiễn phí

Âm /ɒ/ – hot

Cách phát âm âm /ɒ/ (hot): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Nguyên âm ngắn & dài

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/ɒ/

Miệng mở to, lưỡi lùi thấp, môi tròn nhẹ, âm ngắn.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi chu tròn
  • 💨 Hơi ra đều
  • 🔊 Hữu thanh – cổ rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

hot

/hɑːt/ 🇺🇸adjective

Nghĩa: nóng

The weather is very hot today.

Hôm nay trời rất nóng.

Từ liên quan: hotter

Luyện tập: Nói 5 lần: Stop and watch. It's hot.

stop

/stɑːp/ 🇺🇸verb

Nghĩa: dừng lại

Please stop here.

Xin dừng lại ở đây.

Từ liên quan: stopping

job

/dʒɑːb/ 🇺🇸noun

Nghĩa: công việc

She has a new job.

Cô ấy có công việc mới.

Từ liên quan: jobs

watch

/wɑːtʃ/ 🇺🇸verb

Nghĩa: xem

I watch English videos daily.

Tôi xem video tiếng Anh hằng ngày.

Từ liên quan: watching

Luyện tập

Nói 5 lần: Stop and watch. It's hot.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.