wet
/wet/ 🇺🇸adjectiveNghĩa: ướt
The road is wet.
Đường bị ướt.
Từ liên quan: dry
Luyện tập: Nói 5 lần: We want to work. Very wet.
Cách phát âm âm /w/ (wet): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Phụ âm: Âm gần (Approximants)
Chọn giọng phát âm:
Môi chu tròn thật nhỏ, lưỡi lùi cao, rồi mở nhanh ra.
Nghĩa: ướt
The road is wet.
Đường bị ướt.
Từ liên quan: dry
Luyện tập: Nói 5 lần: We want to work. Very wet.
Nghĩa: chúng tôi
We study together twice a week.
Chúng tôi học cùng nhau hai lần một tuần.
Từ liên quan: us, our
Nghĩa: muốn
I want to improve my speaking.
Tôi muốn cải thiện kỹ năng nói.
Từ liên quan: wanted
Nghĩa: làm việc
We work with one teacher.
Chúng tôi học với một giáo viên riêng.
Từ liên quan: worker
Nói 5 lần: We want to work. Very wet.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.