Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Âm /w/ – wet

Cách phát âm âm /w/ (wet): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Phụ âm: Âm gần (Approximants)

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/w/

Môi chu tròn thật nhỏ, lưỡi lùi cao, rồi mở nhanh ra.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi chu tròn
  • 💨 Hơi ra đều
  • 🔊 Hữu thanh – cổ rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

wet

/wet/ 🇺🇸adjective

Nghĩa: ướt

The road is wet.

Đường bị ướt.

Từ liên quan: dry

Luyện tập: Nói 5 lần: We want to work. Very wet.

we

/wiː/ 🇺🇸pronoun

Nghĩa: chúng tôi

We study together twice a week.

Chúng tôi học cùng nhau hai lần một tuần.

Từ liên quan: us, our

want

/wɑːnt/ 🇺🇸verb

Nghĩa: muốn

I want to improve my speaking.

Tôi muốn cải thiện kỹ năng nói.

Từ liên quan: wanted

work

/wɜːrk/ 🇺🇸verb

Nghĩa: làm việc

We work with one teacher.

Chúng tôi học với một giáo viên riêng.

Từ liên quan: worker

Luyện tập

Nói 5 lần: We want to work. Very wet.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.