pen
/pen/ 🇺🇸nounNghĩa: cây bút
Can I borrow your pen?
Tôi mượn bút của bạn được không?
Từ liên quan: pencil
Luyện tập: Nói 5 lần: Put the pen down. Please stop.
Cách phát âm âm /p/ (pen): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Phụ âm: Âm tắc (Plosives)
Chọn giọng phát âm:
Chặn hơi bằng hai môi rồi bật ra mạnh, cổ họng không rung.
Nghĩa: cây bút
Can I borrow your pen?
Tôi mượn bút của bạn được không?
Từ liên quan: pencil
Luyện tập: Nói 5 lần: Put the pen down. Please stop.
Nghĩa: mọi người
Many people learn English online.
Nhiều người học tiếng Anh trực tuyến.
Từ liên quan: person
Nghĩa: vui vẻ
I'm happy to meet you.
Tôi rất vui được gặp bạn.
Từ liên quan: happiness
Nghĩa: dừng lại
Don't stop practising.
Đừng ngừng luyện tập.
Từ liên quan: stopping
Nói 5 lần: Put the pen down. Please stop.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.