Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Âm /p/ – pen

Cách phát âm âm /p/ (pen): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Phụ âm: Âm tắc (Plosives)

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/p/

Chặn hơi bằng hai môi rồi bật ra mạnh, cổ họng không rung.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi đóng kín
  • 💨 Hơi bật ra
  • 🔇 Vô thanh – cổ không rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

pen

/pen/ 🇺🇸noun

Nghĩa: cây bút

Can I borrow your pen?

Tôi mượn bút của bạn được không?

Từ liên quan: pencil

Luyện tập: Nói 5 lần: Put the pen down. Please stop.

people

/ˈpiːpəl/ 🇺🇸noun

Nghĩa: mọi người

Many people learn English online.

Nhiều người học tiếng Anh trực tuyến.

Từ liên quan: person

happy

/ˈhæpi/ 🇺🇸adjective

Nghĩa: vui vẻ

I'm happy to meet you.

Tôi rất vui được gặp bạn.

Từ liên quan: happiness

stop

/stɑːp/ 🇺🇸verb

Nghĩa: dừng lại

Don't stop practising.

Đừng ngừng luyện tập.

Từ liên quan: stopping

Luyện tập

Nói 5 lần: Put the pen down. Please stop.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.