cat
/kæt/ 🇺🇸nounNghĩa: con mèo
The cat is under the table.
Con mèo ở dưới bàn.
Từ liên quan: kitten
Luyện tập: Nói 5 lần: I like my class and my work.
Cách phát âm âm /k/ (key): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Phụ âm: Âm tắc (Plosives)
Chọn giọng phát âm:
Cuống lưỡi nâng chặn vòm mềm phía sau rồi bật hơi.
Nghĩa: con mèo
The cat is under the table.
Con mèo ở dưới bàn.
Từ liên quan: kitten
Luyện tập: Nói 5 lần: I like my class and my work.
Nghĩa: lớp học
My class starts at seven.
Lớp của tôi bắt đầu lúc bảy giờ.
Từ liên quan: classes
Nghĩa: thích
I like this lesson.
Tôi thích bài học này.
Từ liên quan: liked
Nghĩa: công việc
I finish work at five.
Tôi xong việc lúc năm giờ.
Từ liên quan: worker
Nói 5 lần: I like my class and my work.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.