Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Âm /k/ – key

Cách phát âm âm /k/ (key): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Phụ âm: Âm tắc (Plosives)

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/k/

Cuống lưỡi nâng chặn vòm mềm phía sau rồi bật hơi.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi thả lỏng
  • 💨 Hơi bật ra
  • 🔇 Vô thanh – cổ không rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

cat

/kæt/ 🇺🇸noun

Nghĩa: con mèo

The cat is under the table.

Con mèo ở dưới bàn.

Từ liên quan: kitten

Luyện tập: Nói 5 lần: I like my class and my work.

class

/klæs/ 🇺🇸noun

Nghĩa: lớp học

My class starts at seven.

Lớp của tôi bắt đầu lúc bảy giờ.

Từ liên quan: classes

like

/laɪk/ 🇺🇸verb

Nghĩa: thích

I like this lesson.

Tôi thích bài học này.

Từ liên quan: liked

work

/wɜːrk/ 🇺🇸noun

Nghĩa: công việc

I finish work at five.

Tôi xong việc lúc năm giờ.

Từ liên quan: worker

Luyện tập

Nói 5 lần: I like my class and my work.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.