Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Âm /æ/ – cat

Cách phát âm âm /æ/ (cat): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Nguyên âm ngắn & dài

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/æ/

Hạ hàm mở rộng, lưỡi trước thấp – giữa “a” và “e”.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi thả lỏng
  • 💨 Hơi ra đều
  • 🔊 Hữu thanh – cổ rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

cat

/kæt/ 🇺🇸noun

Nghĩa: con mèo

My cat sleeps all day.

Con mèo của tôi ngủ cả ngày.

Từ liên quan: kitten

Luyện tập: Nói 5 lần: A happy cat. Thank you.

bad

/bæd/ 🇺🇸adjective

Nghĩa: tệ, xấu

The weather is bad today.

Hôm nay thời tiết tệ.

Từ liên quan: worse, bed

happy

/ˈhæpi/ 🇺🇸adjective

Nghĩa: vui, hạnh phúc

I'm happy with my progress.

Tôi vui với sự tiến bộ của mình.

Từ liên quan: happiness

thank

/θæŋk/ 🇺🇸verb

Nghĩa: cảm ơn

Thank you for your help.

Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.

Từ liên quan: thanks

Luyện tập

Nói 5 lần: A happy cat. Thank you.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.