cat
/kæt/ 🇺🇸nounNghĩa: con mèo
My cat sleeps all day.
Con mèo của tôi ngủ cả ngày.
Từ liên quan: kitten
Luyện tập: Nói 5 lần: A happy cat. Thank you.
Cách phát âm âm /æ/ (cat): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Nguyên âm ngắn & dài
Chọn giọng phát âm:
Hạ hàm mở rộng, lưỡi trước thấp – giữa “a” và “e”.
Nghĩa: con mèo
My cat sleeps all day.
Con mèo của tôi ngủ cả ngày.
Từ liên quan: kitten
Luyện tập: Nói 5 lần: A happy cat. Thank you.
Nghĩa: tệ, xấu
The weather is bad today.
Hôm nay thời tiết tệ.
Từ liên quan: worse, bed
Nghĩa: vui, hạnh phúc
I'm happy with my progress.
Tôi vui với sự tiến bộ của mình.
Từ liên quan: happiness
Nghĩa: cảm ơn
Thank you for your help.
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
Từ liên quan: thanks
Nói 5 lần: A happy cat. Thank you.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.