man
/mæn/ 🇺🇸nounNghĩa: người đàn ông
The man is my teacher.
Người đàn ông đó là giáo viên của tôi.
Từ liên quan: men, woman
Luyện tập: Nói 5 lần: My name, my time, my morning.
Cách phát âm âm /m/ (man): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Phụ âm: Âm mũi (Nasals)
Chọn giọng phát âm:
Hai môi đóng, hơi đi ra bằng mũi, môi rung.
Nghĩa: người đàn ông
The man is my teacher.
Người đàn ông đó là giáo viên của tôi.
Từ liên quan: men, woman
Luyện tập: Nói 5 lần: My name, my time, my morning.
Nghĩa: buổi sáng
Good morning, everyone.
Chào buổi sáng cả nhà.
Từ liên quan: evening
Nghĩa: tên
What's your name?
Bạn tên gì?
Từ liên quan: named
Nghĩa: thời gian
Take your time.
Bạn cứ từ từ.
Từ liên quan: times
Nói 5 lần: My name, my time, my morning.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.