Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Âm /m/ – man

Cách phát âm âm /m/ (man): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Phụ âm: Âm mũi (Nasals)

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/m/

Hai môi đóng, hơi đi ra bằng mũi, môi rung.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi đóng kín
  • 💨 Hơi ra mũi
  • 🔊 Hữu thanh – cổ rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

man

/mæn/ 🇺🇸noun

Nghĩa: người đàn ông

The man is my teacher.

Người đàn ông đó là giáo viên của tôi.

Từ liên quan: men, woman

Luyện tập: Nói 5 lần: My name, my time, my morning.

morning

/ˈmɔːrnɪŋ/ 🇺🇸noun

Nghĩa: buổi sáng

Good morning, everyone.

Chào buổi sáng cả nhà.

Từ liên quan: evening

name

/neɪm/ 🇺🇸noun

Nghĩa: tên

What's your name?

Bạn tên gì?

Từ liên quan: named

time

/taɪm/ 🇺🇸noun

Nghĩa: thời gian

Take your time.

Bạn cứ từ từ.

Từ liên quan: times

Luyện tập

Nói 5 lần: My name, my time, my morning.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.