Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Âm /iː/ – see

Cách phát âm âm /iː/ (see): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Nguyên âm ngắn & dài

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/iː/

Lưỡi cao và ra trước, môi kéo ngang như đang cười, giữ hơi dài.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi kéo ngang
  • 💨 Hơi ra đều
  • 🔊 Hữu thanh – cổ rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

see

/siː/ 🇺🇸verb

Nghĩa: nhìn, thấy

I can see the board clearly.

Tôi thấy rõ cái bảng.

Từ liên quan: seen, seeing

Luyện tập: Nói 5 lần: I see three sheep. Please eat.

eat

/iːt/ 🇺🇸verb

Nghĩa: ăn

We eat dinner at seven.

Chúng tôi ăn tối lúc bảy giờ.

Từ liên quan: eating, ate

sheep

/ʃiːp/ 🇺🇸noun

Nghĩa: con cừu

Ten sheep are on the hill.

Mười con cừu ở trên đồi.

Từ liên quan: ship

please

/pliːz/ 🇺🇸adverb

Nghĩa: làm ơn, xin vui lòng

Please speak more slowly.

Xin hãy nói chậm hơn.

Từ liên quan: pleased

green

/ɡriːn/ 🇺🇸adjective

Nghĩa: màu xanh lá

The green book is mine.

Quyển sách màu xanh là của tôi.

Từ liên quan: greener

teacher

/ˈtiːtʃər/ 🇺🇸noun

Nghĩa: giáo viên

My teacher speaks clearly.

Giáo viên của tôi nói rõ ràng.

Từ liên quan: teach

Luyện tập

Nói 5 lần: I see three sheep. Please eat.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.