see
/siː/ 🇺🇸verbNghĩa: nhìn, thấy
I can see the board clearly.
Tôi thấy rõ cái bảng.
Từ liên quan: seen, seeing
Luyện tập: Nói 5 lần: I see three sheep. Please eat.
Cách phát âm âm /iː/ (see): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Nguyên âm ngắn & dài
Chọn giọng phát âm:
Lưỡi cao và ra trước, môi kéo ngang như đang cười, giữ hơi dài.
Nghĩa: nhìn, thấy
I can see the board clearly.
Tôi thấy rõ cái bảng.
Từ liên quan: seen, seeing
Luyện tập: Nói 5 lần: I see three sheep. Please eat.
Nghĩa: ăn
We eat dinner at seven.
Chúng tôi ăn tối lúc bảy giờ.
Từ liên quan: eating, ate
Nghĩa: con cừu
Ten sheep are on the hill.
Mười con cừu ở trên đồi.
Từ liên quan: ship
Nghĩa: làm ơn, xin vui lòng
Please speak more slowly.
Xin hãy nói chậm hơn.
Từ liên quan: pleased
Nghĩa: màu xanh lá
The green book is mine.
Quyển sách màu xanh là của tôi.
Từ liên quan: greener
Nghĩa: giáo viên
My teacher speaks clearly.
Giáo viên của tôi nói rõ ràng.
Từ liên quan: teach
Nói 5 lần: I see three sheep. Please eat.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.