my
/maɪ/ 🇺🇸determinerNghĩa: của tôi
This is my notebook.
Đây là vở của tôi.
Từ liên quan: mine
Luyện tập: Nói 5 lần: I like my time at night.
Cách phát âm âm /aɪ/ (my): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Nguyên âm đôi
Chọn giọng phát âm:
Mở to ở /a/ rồi khép dần, lưỡi vươn lên trước thành /ɪ/.
Nghĩa: của tôi
This is my notebook.
Đây là vở của tôi.
Từ liên quan: mine
Luyện tập: Nói 5 lần: I like my time at night.
Nghĩa: thời gian
I don't have much time today.
Hôm nay tôi không có nhiều thời gian.
Từ liên quan: times
Nghĩa: thích
I like speaking English.
Tôi thích nói tiếng Anh.
Từ liên quan: liked
Nghĩa: buổi đêm
I study at night.
Tôi học vào buổi tối.
Từ liên quan: tonight
Nói 5 lần: I like my time at night.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.