Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Âm /aɪ/ – my

Cách phát âm âm /aɪ/ (my): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Nguyên âm đôi

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/aɪ/

Mở to ở /a/ rồi khép dần, lưỡi vươn lên trước thành /ɪ/.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi thả lỏng
  • 💨 Hơi ra đều
  • 🔊 Hữu thanh – cổ rung
  • ➡️ Lưỡi trượt (nét mờ → nét đậm)

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

my

/maɪ/ 🇺🇸determiner

Nghĩa: của tôi

This is my notebook.

Đây là vở của tôi.

Từ liên quan: mine

Luyện tập: Nói 5 lần: I like my time at night.

time

/taɪm/ 🇺🇸noun

Nghĩa: thời gian

I don't have much time today.

Hôm nay tôi không có nhiều thời gian.

Từ liên quan: times

like

/laɪk/ 🇺🇸verb

Nghĩa: thích

I like speaking English.

Tôi thích nói tiếng Anh.

Từ liên quan: liked

night

/naɪt/ 🇺🇸noun

Nghĩa: buổi đêm

I study at night.

Tôi học vào buổi tối.

Từ liên quan: tonight

Luyện tập

Nói 5 lần: I like my time at night.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.