Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA2 – Sơ cấpMiễn phí

Âm /ŋ/ – sing

Cách phát âm âm /ŋ/ (sing): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Phụ âm: Âm mũi (Nasals)

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/ŋ/

Cuống lưỡi chạm vòm mềm, hơi ra mũi, đầu lưỡi để yên.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi thả lỏng
  • 💨 Hơi ra mũi
  • 🔊 Hữu thanh – cổ rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

sing

/sɪŋ/ 🇺🇸verb

Nghĩa: hát

I sing English songs to practise.

Tôi hát bài hát tiếng Anh để luyện tập.

Từ liên quan: song, singer

Luyện tập: Nói 5 lần: Speaking and singing a long thing.

thing

/θɪŋ/ 🇺🇸noun

Nghĩa: thứ, việc

One thing at a time.

Mỗi lúc một việc.

Từ liên quan: things

long

/lɔːŋ/ 🇺🇸adjective

Nghĩa: dài

It's a long sentence.

Đó là một câu dài.

Từ liên quan: longer

speaking

/ˈspiːkɪŋ/ 🇺🇸noun

Nghĩa: việc nói

Speaking is my weakest skill.

Nói là kỹ năng yếu nhất của tôi.

Từ liên quan: speak

Luyện tập

Nói 5 lần: Speaking and singing a long thing.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.