sing
/sɪŋ/ 🇺🇸verbNghĩa: hát
I sing English songs to practise.
Tôi hát bài hát tiếng Anh để luyện tập.
Từ liên quan: song, singer
Luyện tập: Nói 5 lần: Speaking and singing a long thing.
Cách phát âm âm /ŋ/ (sing): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Phụ âm: Âm mũi (Nasals)
Chọn giọng phát âm:
Cuống lưỡi chạm vòm mềm, hơi ra mũi, đầu lưỡi để yên.
Nghĩa: hát
I sing English songs to practise.
Tôi hát bài hát tiếng Anh để luyện tập.
Từ liên quan: song, singer
Luyện tập: Nói 5 lần: Speaking and singing a long thing.
Nghĩa: thứ, việc
One thing at a time.
Mỗi lúc một việc.
Từ liên quan: things
Nghĩa: dài
It's a long sentence.
Đó là một câu dài.
Từ liên quan: longer
Nghĩa: việc nói
Speaking is my weakest skill.
Nói là kỹ năng yếu nhất của tôi.
Từ liên quan: speak
Nói 5 lần: Speaking and singing a long thing.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.