Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Âm /e/ – bed

Cách phát âm âm /e/ (bed): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Nguyên âm ngắn & dài

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/e/

Lưỡi trước ở tầm giữa, miệng mở vừa, môi hơi ngang.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi kéo ngang
  • 💨 Hơi ra đều
  • 🔊 Hữu thanh – cổ rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

bed

/bed/ 🇺🇸noun

Nghĩa: cái giường

I go to bed at ten.

Tôi đi ngủ lúc mười giờ.

Từ liên quan: bedroom

Luyện tập: Nói 5 lần: Ten red beds.

red

/red/ 🇺🇸adjective

Nghĩa: màu đỏ

She has a red bag.

Cô ấy có một cái túi màu đỏ.

Từ liên quan: reddish

help

/help/ 🇺🇸verb

Nghĩa: giúp đỡ

Can you help me, please?

Bạn giúp mình được không?

Từ liên quan: helpful

ten

/ten/ 🇺🇸number

Nghĩa: số mười

There are ten students.

Có mười học viên.

Từ liên quan: tenth

Luyện tập

Nói 5 lần: Ten red beds.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.