bed
/bed/ 🇺🇸nounNghĩa: cái giường
I go to bed at ten.
Tôi đi ngủ lúc mười giờ.
Từ liên quan: bedroom
Luyện tập: Nói 5 lần: Ten red beds.
Cách phát âm âm /e/ (bed): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Nguyên âm ngắn & dài
Chọn giọng phát âm:
Lưỡi trước ở tầm giữa, miệng mở vừa, môi hơi ngang.
Nghĩa: cái giường
I go to bed at ten.
Tôi đi ngủ lúc mười giờ.
Từ liên quan: bedroom
Luyện tập: Nói 5 lần: Ten red beds.
Nghĩa: màu đỏ
She has a red bag.
Cô ấy có một cái túi màu đỏ.
Từ liên quan: reddish
Nghĩa: giúp đỡ
Can you help me, please?
Bạn giúp mình được không?
Từ liên quan: helpful
Nghĩa: số mười
There are ten students.
Có mười học viên.
Từ liên quan: tenth
Nói 5 lần: Ten red beds.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.