Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Âm /tʃ/ – chair

Cách phát âm âm /tʃ/ (chair): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Phụ âm: Âm tắc–xát (Affricates)

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/tʃ/

Chặn hơi bằng lưỡi ở nướu rồi nhả thành “sh”, không rung.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi chu tròn
  • 💨 Hơi bật ra
  • 🔇 Vô thanh – cổ không rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

chair

/tʃer/ 🇺🇸noun

Nghĩa: cái ghế

Sit on this chair, please.

Vui lòng ngồi lên ghế này.

Từ liên quan: chairs

Luyện tập: Nói 5 lần: My teacher watches. Change the chair.

teacher

/ˈtiːtʃər/ 🇺🇸noun

Nghĩa: giáo viên

My teacher is patient.

Giáo viên của tôi rất kiên nhẫn.

Từ liên quan: teach

watch

/wɑːtʃ/ 🇺🇸verb

Nghĩa: xem

I watch a short video daily.

Tôi xem một video ngắn mỗi ngày.

Từ liên quan: watching

change

/tʃeɪndʒ/ 🇺🇸verb

Nghĩa: thay đổi

I want to change my schedule.

Tôi muốn thay đổi lịch học.

Từ liên quan: changing

Luyện tập

Nói 5 lần: My teacher watches. Change the chair.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.