chair
/tʃer/ 🇺🇸nounNghĩa: cái ghế
Sit on this chair, please.
Vui lòng ngồi lên ghế này.
Từ liên quan: chairs
Luyện tập: Nói 5 lần: My teacher watches. Change the chair.
Cách phát âm âm /tʃ/ (chair): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Phụ âm: Âm tắc–xát (Affricates)
Chọn giọng phát âm:
Chặn hơi bằng lưỡi ở nướu rồi nhả thành “sh”, không rung.
Nghĩa: cái ghế
Sit on this chair, please.
Vui lòng ngồi lên ghế này.
Từ liên quan: chairs
Luyện tập: Nói 5 lần: My teacher watches. Change the chair.
Nghĩa: giáo viên
My teacher is patient.
Giáo viên của tôi rất kiên nhẫn.
Từ liên quan: teach
Nghĩa: xem
I watch a short video daily.
Tôi xem một video ngắn mỗi ngày.
Từ liên quan: watching
Nghĩa: thay đổi
I want to change my schedule.
Tôi muốn thay đổi lịch học.
Từ liên quan: changing
Nói 5 lần: My teacher watches. Change the chair.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.