Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Âm /ʃ/ – she

Cách phát âm âm /ʃ/ (she): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Phụ âm: Âm xát (Fricatives)

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/ʃ/

Lưỡi lùi sau /s/ một chút, môi chu nhẹ, hơi xì “sh”.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi chu tròn
  • 💨 Hơi xì liên tục
  • 🔇 Vô thanh – cổ không rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

she

/ʃiː/ 🇺🇸pronoun

Nghĩa: cô ấy

She teaches online.

Cô ấy dạy trực tuyến.

Từ liên quan: he, her

Luyện tập: Nói 5 lần: She speaks English. Sure!

shop

/ʃɑːp/ 🇺🇸noun

Nghĩa: cửa hàng

The shop opens at eight.

Cửa hàng mở lúc tám giờ.

Từ liên quan: shopping

English

/ˈɪŋɡlɪʃ/ 🇺🇸noun

Nghĩa: tiếng Anh

I love learning English.

Tôi thích học tiếng Anh.

Từ liên quan: England

sure

/ʃʊr/ 🇺🇸adjective

Nghĩa: chắc chắn

I'm sure you can do it.

Tôi chắc bạn làm được.

Từ liên quan: surely

Luyện tập

Nói 5 lần: She speaks English. Sure!

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.