Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmB1 – Trung cấpMiễn phí

Âm /ʊə/ – tourist

Cách phát âm âm /ʊə/ (tourist): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Nguyên âm đôi

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/ʊə/

Từ /ʊ/ môi tròn trượt về /ə/, môi giãn ra thả lỏng.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi chu tròn
  • 💨 Hơi ra đều
  • 🔊 Hữu thanh – cổ rung
  • ➡️ Lưỡi trượt (nét mờ → nét đậm)

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

tourist

/ˈtʊrɪst/ 🇺🇸noun

Nghĩa: khách du lịch

Many tourists visit Hoi An.

Nhiều khách du lịch đến Hội An.

Từ liên quan: tour, tourism

Luyện tập: Nói 5 lần: I'm sure the tourist is here.

sure

/ʃʊr/ 🇺🇸adjective

Nghĩa: chắc chắn

Are you sure about that?

Bạn chắc chắn về điều đó không?

Từ liên quan: surely

poor

/pʊr/ 🇺🇸adjective

Nghĩa: nghèo, kém

My listening is still poor.

Kỹ năng nghe của tôi vẫn còn kém.

Từ liên quan: poorly

cure

/kjʊr/ 🇺🇸verb

Nghĩa: chữa trị

Doctors can cure this illness.

Bác sĩ có thể chữa bệnh này.

Từ liên quan: curable

Luyện tập

Nói 5 lần: I'm sure the tourist is here.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.