tourist
/ˈtʊrɪst/ 🇺🇸nounNghĩa: khách du lịch
Many tourists visit Hoi An.
Nhiều khách du lịch đến Hội An.
Từ liên quan: tour, tourism
Luyện tập: Nói 5 lần: I'm sure the tourist is here.
Cách phát âm âm /ʊə/ (tourist): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Nguyên âm đôi
Chọn giọng phát âm:
Từ /ʊ/ môi tròn trượt về /ə/, môi giãn ra thả lỏng.
Nghĩa: khách du lịch
Many tourists visit Hoi An.
Nhiều khách du lịch đến Hội An.
Từ liên quan: tour, tourism
Luyện tập: Nói 5 lần: I'm sure the tourist is here.
Nghĩa: chắc chắn
Are you sure about that?
Bạn chắc chắn về điều đó không?
Từ liên quan: surely
Nghĩa: nghèo, kém
My listening is still poor.
Kỹ năng nghe của tôi vẫn còn kém.
Từ liên quan: poorly
Nghĩa: chữa trị
Doctors can cure this illness.
Bác sĩ có thể chữa bệnh này.
Từ liên quan: curable
Nói 5 lần: I'm sure the tourist is here.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.