Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Âm /r/ – red

Cách phát âm âm /r/ (red): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Phụ âm: Âm gần (Approximants)

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/r/

Đầu lưỡi cuộn lên nhưng KHÔNG chạm nướu, môi chu nhẹ.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi chu tròn
  • 💨 Hơi ra đều
  • 🔊 Hữu thanh – cổ rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

red

/red/ 🇺🇸adjective

Nghĩa: màu đỏ

The red book is mine.

Quyển sách đỏ là của tôi.

Từ liên quan: reddish

Luyện tập: Nói 5 lần: Read the red book. That's right.

read

/riːd/ 🇺🇸verb

Nghĩa: đọc

I read English news every day.

Tôi đọc tin tiếng Anh mỗi ngày.

Từ liên quan: reading

right

/raɪt/ 🇺🇸adjective

Nghĩa: đúng, bên phải

That's the right answer.

Đó là câu trả lời đúng.

Từ liên quan: wrong

very

/ˈveri/ 🇺🇸adverb

Nghĩa: rất

It's very useful.

Nó rất hữu ích.

Từ liên quan: much

Luyện tập

Nói 5 lần: Read the red book. That's right.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.