red
/red/ 🇺🇸adjectiveNghĩa: màu đỏ
The red book is mine.
Quyển sách đỏ là của tôi.
Từ liên quan: reddish
Luyện tập: Nói 5 lần: Read the red book. That's right.
Cách phát âm âm /r/ (red): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Phụ âm: Âm gần (Approximants)
Chọn giọng phát âm:
Đầu lưỡi cuộn lên nhưng KHÔNG chạm nướu, môi chu nhẹ.
Nghĩa: màu đỏ
The red book is mine.
Quyển sách đỏ là của tôi.
Từ liên quan: reddish
Luyện tập: Nói 5 lần: Read the red book. That's right.
Nghĩa: đọc
I read English news every day.
Tôi đọc tin tiếng Anh mỗi ngày.
Từ liên quan: reading
Nghĩa: đúng, bên phải
That's the right answer.
Đó là câu trả lời đúng.
Từ liên quan: wrong
Nghĩa: rất
It's very useful.
Nó rất hữu ích.
Từ liên quan: much
Nói 5 lần: Read the red book. That's right.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.