Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Âm /d/ – dog

Cách phát âm âm /d/ (dog): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Phụ âm: Âm tắc (Plosives)

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/d/

Giống /t/ nhưng nhẹ hơi hơn và dây thanh rung.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi thả lỏng
  • 💨 Hơi bật ra
  • 🔊 Hữu thanh – cổ rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

dog

/dɔːɡ/ 🇺🇸noun

Nghĩa: con chó

Their dog is very friendly.

Con chó của họ rất thân thiện.

Từ liên quan: dogs

Luyện tập: Nói 5 lần: I need to study every day.

day

/deɪ/ 🇺🇸noun

Nghĩa: ngày

Have a good day!

Chúc bạn một ngày tốt lành!

Từ liên quan: today

need

/niːd/ 🇺🇸verb

Nghĩa: cần

I need more practice.

Tôi cần luyện tập nhiều hơn.

Từ liên quan: needs

study

/ˈstʌdi/ 🇺🇸verb

Nghĩa: học

I study English at night.

Tôi học tiếng Anh vào buổi tối.

Từ liên quan: student

Luyện tập

Nói 5 lần: I need to study every day.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.