boy
/bɔɪ/ 🇺🇸nounNghĩa: bé trai
The boy is six years old.
Bé trai đó sáu tuổi.
Từ liên quan: boys, girl
Luyện tập: Nói 5 lần: The boy enjoys the choice.
Cách phát âm âm /ɔɪ/ (boy): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Nguyên âm đôi
Chọn giọng phát âm:
Môi tròn ở /ɔː/ rồi kéo ngang, lưỡi đi từ sau ra trước.
Nghĩa: bé trai
The boy is six years old.
Bé trai đó sáu tuổi.
Từ liên quan: boys, girl
Luyện tập: Nói 5 lần: The boy enjoys the choice.
Nghĩa: thích, thưởng thức
I enjoy my English lessons.
Tôi thích các buổi học tiếng Anh.
Từ liên quan: enjoyable
Nghĩa: giọng nói
Your voice is clear.
Giọng của bạn rất rõ.
Từ liên quan: voices
Nghĩa: sự lựa chọn
It's a good choice.
Đó là một lựa chọn tốt.
Từ liên quan: choose
Nói 5 lần: The boy enjoys the choice.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.