Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA2 – Sơ cấpMiễn phí

Âm /ɔɪ/ – boy

Cách phát âm âm /ɔɪ/ (boy): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Nguyên âm đôi

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/ɔɪ/

Môi tròn ở /ɔː/ rồi kéo ngang, lưỡi đi từ sau ra trước.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi chu tròn
  • 💨 Hơi ra đều
  • 🔊 Hữu thanh – cổ rung
  • ➡️ Lưỡi trượt (nét mờ → nét đậm)

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

boy

/bɔɪ/ 🇺🇸noun

Nghĩa: bé trai

The boy is six years old.

Bé trai đó sáu tuổi.

Từ liên quan: boys, girl

Luyện tập: Nói 5 lần: The boy enjoys the choice.

enjoy

/ɪnˈdʒɔɪ/ 🇺🇸verb

Nghĩa: thích, thưởng thức

I enjoy my English lessons.

Tôi thích các buổi học tiếng Anh.

Từ liên quan: enjoyable

voice

/vɔɪs/ 🇺🇸noun

Nghĩa: giọng nói

Your voice is clear.

Giọng của bạn rất rõ.

Từ liên quan: voices

choice

/tʃɔɪs/ 🇺🇸noun

Nghĩa: sự lựa chọn

It's a good choice.

Đó là một lựa chọn tốt.

Từ liên quan: choose

Luyện tập

Nói 5 lần: The boy enjoys the choice.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.