near
/nɪr/ 🇺🇸prepositionNghĩa: gần
My house is near the park.
Nhà tôi gần công viên.
Từ liên quan: nearly
Luyện tập: Nói 5 lần: Come here. It's near this year.
Cách phát âm âm /ɪə/ (near): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Nguyên âm đôi
Chọn giọng phát âm:
Từ /ɪ/ trượt về /ə/: lưỡi hạ và lùi vào giữa, miệng mở thêm.
Nghĩa: gần
My house is near the park.
Nhà tôi gần công viên.
Từ liên quan: nearly
Luyện tập: Nói 5 lần: Come here. It's near this year.
Nghĩa: ở đây
Please sit here.
Vui lòng ngồi đây.
Từ liên quan: there
Nghĩa: năm
I studied English for a year.
Tôi đã học tiếng Anh một năm.
Từ liên quan: years
Nghĩa: ý tưởng
That's a good idea.
Đó là một ý hay.
Từ liên quan: ideas
Nói 5 lần: Come here. It's near this year.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.