Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA2 – Sơ cấpMiễn phí

Âm /ɪə/ – near

Cách phát âm âm /ɪə/ (near): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Nguyên âm đôi

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/ɪə/

Từ /ɪ/ trượt về /ə/: lưỡi hạ và lùi vào giữa, miệng mở thêm.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi thả lỏng
  • 💨 Hơi ra đều
  • 🔊 Hữu thanh – cổ rung
  • ➡️ Lưỡi trượt (nét mờ → nét đậm)

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

near

/nɪr/ 🇺🇸preposition

Nghĩa: gần

My house is near the park.

Nhà tôi gần công viên.

Từ liên quan: nearly

Luyện tập: Nói 5 lần: Come here. It's near this year.

here

/hɪr/ 🇺🇸adverb

Nghĩa: ở đây

Please sit here.

Vui lòng ngồi đây.

Từ liên quan: there

year

/jɪr/ 🇺🇸noun

Nghĩa: năm

I studied English for a year.

Tôi đã học tiếng Anh một năm.

Từ liên quan: years

idea

/aɪˈdɪə/ 🇺🇸noun

Nghĩa: ý tưởng

That's a good idea.

Đó là một ý hay.

Từ liên quan: ideas

Luyện tập

Nói 5 lần: Come here. It's near this year.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.