Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Âm /z/ – zoo

Cách phát âm âm /z/ (zoo): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Phụ âm: Âm xát (Fricatives)

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/z/

Vị trí như /s/ nhưng thêm rung, nghe như tiếng ong.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi kéo ngang
  • 💨 Hơi xì liên tục
  • 🔊 Hữu thanh – cổ rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

zoo

/zuː/ 🇺🇸noun

Nghĩa: sở thú

We went to the zoo on Sunday.

Chúng tôi đi sở thú vào Chủ nhật.

Từ liên quan: zoos

Luyện tập: Nói 5 lần: It is easy. Zoo, jobs, days.

is

/ɪz/ 🇺🇸verb

Nghĩa: là (số ít)

She is my classmate.

Cô ấy là bạn học của tôi.

Từ liên quan: are, was

easy

/ˈiːzi/ 🇺🇸adjective

Nghĩa: dễ

This exercise is easy.

Bài tập này dễ.

Từ liên quan: easier

jobs

/dʒɑːbz/ 🇺🇸noun

Nghĩa: các công việc

Both jobs need English.

Cả hai công việc đều cần tiếng Anh.

Từ liên quan: job

Luyện tập

Nói 5 lần: It is easy. Zoo, jobs, days.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.