zoo
/zuː/ 🇺🇸nounNghĩa: sở thú
We went to the zoo on Sunday.
Chúng tôi đi sở thú vào Chủ nhật.
Từ liên quan: zoos
Luyện tập: Nói 5 lần: It is easy. Zoo, jobs, days.
Cách phát âm âm /z/ (zoo): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Phụ âm: Âm xát (Fricatives)
Chọn giọng phát âm:
Vị trí như /s/ nhưng thêm rung, nghe như tiếng ong.
Nghĩa: sở thú
We went to the zoo on Sunday.
Chúng tôi đi sở thú vào Chủ nhật.
Từ liên quan: zoos
Luyện tập: Nói 5 lần: It is easy. Zoo, jobs, days.
Nghĩa: là (số ít)
She is my classmate.
Cô ấy là bạn học của tôi.
Từ liên quan: are, was
Nghĩa: dễ
This exercise is easy.
Bài tập này dễ.
Từ liên quan: easier
Nghĩa: các công việc
Both jobs need English.
Cả hai công việc đều cần tiếng Anh.
Từ liên quan: job
Nói 5 lần: It is easy. Zoo, jobs, days.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.