Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Âm /b/ – book

Cách phát âm âm /b/ (book): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Phụ âm: Âm tắc (Plosives)

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/b/

Hai môi đóng rồi mở, hơi bật nhẹ hơn /p/, dây thanh rung.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi đóng kín
  • 💨 Hơi bật ra
  • 🔊 Hữu thanh – cổ rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

bed

/bed/ 🇺🇸noun

Nghĩa: cái giường

My bed is next to the window.

Giường tôi ở cạnh cửa sổ.

Từ liên quan: bedroom

Luyện tập: Nói 5 lần: A big book about my job.

book

/bʊk/ 🇺🇸noun

Nghĩa: quyển sách

I read one book a month.

Tôi đọc một quyển sách mỗi tháng.

Từ liên quan: books

job

/dʒɑːb/ 🇺🇸noun

Nghĩa: công việc

I like my new job.

Tôi thích công việc mới của mình.

Từ liên quan: jobs

about

/əˈbaʊt/ 🇺🇸preposition

Nghĩa: về

We talk about work.

Chúng tôi nói về công việc.

Từ liên quan: around

Luyện tập

Nói 5 lần: A big book about my job.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.