bed
/bed/ 🇺🇸nounNghĩa: cái giường
My bed is next to the window.
Giường tôi ở cạnh cửa sổ.
Từ liên quan: bedroom
Luyện tập: Nói 5 lần: A big book about my job.
Cách phát âm âm /b/ (book): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Phụ âm: Âm tắc (Plosives)
Chọn giọng phát âm:
Hai môi đóng rồi mở, hơi bật nhẹ hơn /p/, dây thanh rung.
Nghĩa: cái giường
My bed is next to the window.
Giường tôi ở cạnh cửa sổ.
Từ liên quan: bedroom
Luyện tập: Nói 5 lần: A big book about my job.
Nghĩa: quyển sách
I read one book a month.
Tôi đọc một quyển sách mỗi tháng.
Từ liên quan: books
Nghĩa: công việc
I like my new job.
Tôi thích công việc mới của mình.
Từ liên quan: jobs
Nghĩa: về
We talk about work.
Chúng tôi nói về công việc.
Từ liên quan: around
Nói 5 lần: A big book about my job.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.