Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🗣️ Phát âmA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Âm /h/ – house

Cách phát âm âm /h/ (house): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Chủ đề: Phụ âm: Âm xát (Fricatives)

Chọn giọng phát âm:

Cách phát âm

/h/

Miệng mở thả lỏng, chỉ đẩy hơi từ cổ ra như thở nhẹ.

  • 👅 Lưỡi (vùng xanh)
  • 🦷 Răng
  • 👄 Môi thả lỏng
  • 💨 Hơi ra đều
  • 🔇 Vô thanh – cổ không rung

Luyện từ – bấm 🔊 để nghe

house

/haʊs/ 🇺🇸noun

Nghĩa: ngôi nhà

Their house is near mine.

Nhà họ gần nhà tôi.

Từ liên quan: houses

Luyện tập: Nói 5 lần: Hello! I have a house.

have

/hæv/ 🇺🇸verb

Nghĩa:

I have two lessons today.

Hôm nay tôi có hai buổi học.

Từ liên quan: has, had

hello

/həˈloʊ/ 🇺🇸exclamation

Nghĩa: xin chào

Hello, nice to meet you.

Xin chào, rất vui được gặp bạn.

Từ liên quan: hi

behind

/bɪˈhaɪnd/ 🇺🇸preposition

Nghĩa: phía sau

I'm a little behind schedule.

Tôi hơi chậm so với kế hoạch.

Từ liên quan: back

Luyện tập

Nói 5 lần: Hello! I have a house.

Bảng 44 âm IPA

Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.

Phụ âm (24 âm)

Âm tắc–xát (Affricates) · 2

Âm mũi (Nasals) · 3

Âm bên (Lateral) · 1

Âm gần (Approximants) · 3

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.