house
/haʊs/ 🇺🇸nounNghĩa: ngôi nhà
Their house is near mine.
Nhà họ gần nhà tôi.
Từ liên quan: houses
Luyện tập: Nói 5 lần: Hello! I have a house.
Cách phát âm âm /h/ (house): giải thích, vị trí lưỡi – môi – hơi, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Chủ đề: Phụ âm: Âm xát (Fricatives)
Chọn giọng phát âm:
Miệng mở thả lỏng, chỉ đẩy hơi từ cổ ra như thở nhẹ.
Nghĩa: ngôi nhà
Their house is near mine.
Nhà họ gần nhà tôi.
Từ liên quan: houses
Luyện tập: Nói 5 lần: Hello! I have a house.
Nghĩa: có
I have two lessons today.
Hôm nay tôi có hai buổi học.
Từ liên quan: has, had
Nghĩa: xin chào
Hello, nice to meet you.
Xin chào, rất vui được gặp bạn.
Từ liên quan: hi
Nghĩa: phía sau
I'm a little behind schedule.
Tôi hơi chậm so với kế hoạch.
Từ liên quan: back
Nói 5 lần: Hello! I have a house.
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.